Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Andorra FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 8 | 9 | 26:33 | 29 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:12 | 14 | 18 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:21 | 15 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 9:11 | 27 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 13 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 4:6 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Real Sociedad B
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 30:34 | 25 | 19 | |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 17:12 | 20 | 10 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 13:22 | 5 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 14 | 4 | 12:13 | 32 | 10 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:4 | 22 | 2 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 3:9 | 10 | 20 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 1:1 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
42
11
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
54
11
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose.Antonio.Sanchez.Villalobos |
| Điều khiển Andorra FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Real Sociedad B | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |

