Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Angers SCO
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:27 | 19 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:18 | 7 | 17 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 7:15 | 19 | 15 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:12 | 7 | 16 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:3 | 12 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Auxerre
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 24:26 | 22 | 11 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:7 | 18 | 4 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 10:19 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 13:12 | 21 | 11 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:7 | 8 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
04
24
04
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
22
11
22
H
2.5
T
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephanie Frappart |
| Điều khiển Angers SCO | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Auxerre | 2T 2H 9B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

