Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Angers SCO
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 29:48 | 30 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 16:30 | 14 | 16 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13:18 | 16 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 13:19 | 37 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:13 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 6:6 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Lille OSC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 47:32 | 53 | 7 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 28:16 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 19:16 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 10 | 7 | 23:18 | 49 | 3 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 14:9 | 27 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:9 | 22 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
04
00
04
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
40
41
40
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
61
21
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Hakim Ben El Hadj |
| Điều khiển Angers SCO | 8T 6H 8B |
| Điều khiển Lille OSC | 4T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

