Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Angers SCO
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 20:25 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:12 | 14 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:13 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 7:12 | 23 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:8 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 3:4 | 12 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Metz
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 3 | 13 | 21:45 | 12 | 18 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 17 | |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 12:30 | 4 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:15 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 8 | 9 | 9:21 | 14 | 18 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 17 | 11% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 6:13 | 7 | 17 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
14
25
14
25
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Liên đoàn Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
H
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
61
20
61
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Millot |
| Điều khiển Angers SCO | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Metz | 3T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

