So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ankaragucu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 4 | 13 | 34:29 | 34 | 16 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 21:10 | 23 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:19 | 11 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:8 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 12 | 8 | 12:13 | 33 | 16 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:4 | 21 | 12 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:9 | 12 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 0 | 0 | 27 | 11:95 | 0 | 20 | |
| Chủ | 13 | 0 | 0 | 13 | 7:46 | 0 | 20 | |
| Khách | 14 | 0 | 0 | 14 | 4:49 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:30 | 0 | ||
| Tất cả | 27 | 1 | 4 | 22 | 4:42 | 7 | 20 | 4% |
| Chủ | 13 | 0 | 2 | 11 | 1:22 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 3:20 | 5 | 20 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:14 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yusuf Ziya Gunduz |
| Điều khiển Ankaragucu | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.78 |

