Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Annecy
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 27:21 | 31 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:9 | 16 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 12:12 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:5 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 10 | 6 | 5 | 13:8 | 36 | 1 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 8:3 | 21 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:5 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Grenoble
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 23:28 | 25 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 10:11 | 17 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 13:17 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 10:7 | 28 | 7 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 4:1 | 16 | 7 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:6 | 12 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
12
12
12
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
French Championnat Amateur
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Geoffrey Kubler |
| Điều khiển Annecy | 4T 0H 1B |
| Điều khiển Grenoble | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

