Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 23:33 | 32 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 9 | 1 | 14:14 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 9:19 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 9:18 | 25 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:10 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Akritas Chloraka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 23:48 | 26 | 12 | |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 10:24 | 12 | 13 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 13:24 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 10:23 | 27 | 11 | 27% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 6:9 | 17 | 9 | 38% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:14 | 10 | 10 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
3
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kyriakos Athanasiou |
| Điều khiển Anorthosis Famagusta FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Akritas Chloraka | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.89 |
Anorthosis Famagusta FC

