Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 22:32 | 31 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 13:13 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 9:19 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 9:17 | 25 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:7 | 16 | 9 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:10 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 4 | 5 | 35:21 | 52 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 21:11 | 28 | 3 | |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:10 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:3 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 15:9 | 37 | 5 | 36% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:5 | 18 | 6 | 31% |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 6:4 | 19 | 6 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển Anorthosis Famagusta FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Apollon Limassol FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC

