Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 26:42 | 27 | 13 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 14:16 | 18 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12:26 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 11:21 | 20 | 17 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:8 | 12 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 6:13 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Kasimpasa
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 10 | 6 | 41:45 | 31 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 18:21 | 13 | 16 | |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 23:24 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:20 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 15:20 | 26 | 14 | 30% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:9 | 15 | 14 | 36% |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 7:11 | 11 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
32
31
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3/3.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adnan Deniz Kayatepe |
| Điều khiển Antalyaspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

