Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Antalyaspor
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 37:62 | 44 | 15 |
| Chủ | 18 | 10 | 4 | 4 | 23:22 | 34 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 14:40 | 10 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | |
| Tất cả | 36 | 6 | 15 | 15 | 16:32 | 33 | 17 |
| Chủ | 18 | 4 | 11 | 3 | 9:9 | 23 | 16 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 7:23 | 10 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
Kasimpasa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 14 | 11 | 62:63 | 47 | 10 | |
| Chủ | 18 | 5 | 7 | 6 | 31:33 | 22 | 16 | |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 31:30 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:9 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 12 | 9 | 15 | 23:28 | 45 | 9 | 33% |
| Chủ | 18 | 8 | 4 | 6 | 15:13 | 28 | 9 | 44% |
| Khách | 18 | 4 | 5 | 9 | 8:15 | 17 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
54
23
54
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Akarsu |
| Điều khiển Antalyaspor | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

