1
1
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Antequera CF VS Sevilla Atletico Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Antequera CF
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 6 | 3 | 11:10 | 12 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:4 | 6 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 6 | 2 | 4:3 | 15 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 14 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Sevilla Atletico
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 17 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 13 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 3:3 | 14 | 10 | 27% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17 | 17% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

