So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
APEA Akrotiriou
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 9 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 3 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:3 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 |
Ermis Aradippou
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:1 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
0.5/1
X
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cyprus Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
2.5/3
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Síp
6 Ngày
Hạng 2 Síp
13 Ngày
Hạng 2 Síp
27 Ngày
Hạng 2 Síp
6 Ngày
Hạng 2 Síp
13 Ngày
Hạng 2 Síp
27 Ngày



