Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
APOEL Nicosia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 30:11 | 29 | 5 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:6 | 14 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 16:5 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 10:6 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 3:4 | 11 | 8 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 7:2 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Akritas Chloraka
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 15:26 | 19 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:14 | 8 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 8:13 | 19 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 4:6 | 10 | 9 | 38% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:7 | 9 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4.5/5
2
T
T
VĐQG Síp
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
30
91
30
91
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Síp
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu

