Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Apollon Limassol FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 5 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
E.N.Paralimni
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
41
30
41
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
30
50
30
50
T
T
4
1.5
T
T
VĐQG Síp
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Síp
30
30
30
30
T
2.5
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
VĐQG Síp
10
41
10
41
T
2/2.5
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
00
03
00
03
T
2
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
30
41
30
41
VĐQG Síp
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
12
12
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

