Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 28:23 | 40 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 20:9 | 23 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 8:14 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 12 | 5 | 11:7 | 39 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 6:2 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 5:5 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Krasava ENY Ypsonas FC
[CYP D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 24:8 | 35 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 12:4 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:4 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 8:4 | 24 | 5 | 40% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 6 | 38% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Apollon Limassol FC

