Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 27:18 | 39 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 15:9 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:9 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:2 | 18 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 11:6 | 29 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:3 | 14 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 4:3 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 17:24 | 23 | 8 | |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:14 | 11 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8:10 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 9:11 | 23 | 8 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:5 | 14 | 7 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:6 | 9 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
32
10
32
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
1/1.5
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Síp
01
11
01
11
VĐQG Síp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Síp
02
22
02
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
3/3.5
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Apollon Limassol FC
Olympiakos Nicosia FC

