1
2
Hết
0 - 1
Bóng đá
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
Aracatuba SP Youth VS Atletico Paranaense (Youth) Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
94 Tấn công 104
-
58 Tấn công nguy hiểm 66
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
3 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 7
-
33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+5'
88'
79'
72'
61'
59'
Erlan
51'
HT0 - 1
45'
Rhichey
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
7%
8%
12%
26%
12%
20%
22%
8%
18%
20%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
9%
13%
22%
17%
9%
18%
12%
17%
12%
21%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.4
-
4.1 Thủng lưới 0.8
-
18.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
3.7 Phạt góc 5.5
-
2.6 Thẻ vàng 2.1
-
0.0 Phạm lỗi 14.0
-
44.5% TL kiểm soát bóng 48.8%

