Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arbroath
[SCO L1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 7 | 10 | 58:42 | 64 | 1 |
| Chủ | 18 | 11 | 4 | 3 | 28:14 | 37 | 2 |
| Khách | 18 | 8 | 3 | 7 | 30:28 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | |
| Tất cả | 36 | 17 | 14 | 5 | 31:15 | 65 | 1 |
| Chủ | 18 | 9 | 7 | 2 | 13:5 | 34 | 1 |
| Khách | 18 | 8 | 7 | 3 | 18:10 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 |
Ayr Utd.
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 9 | 9 | 57:39 | 63 | 3 | |
| Chủ | 18 | 11 | 5 | 2 | 39:17 | 38 | 3 | |
| Khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 18:22 | 25 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | ||
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 28:22 | 53 | 3 | 39% |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 21:10 | 31 | 3 | 50% |
| Khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 7:12 | 22 | 6 | 28% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League 1
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Scotland
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Scotland League Cup
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
23
00
23
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

