Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arbroath
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 16 | 14 | 29:47 | 34 | 8 |
| Chủ | 18 | 2 | 8 | 8 | 11:22 | 14 | 10 |
| Khách | 18 | 4 | 8 | 6 | 18:25 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | |
| Tất cả | 36 | 6 | 16 | 14 | 11:20 | 34 | 8 |
| Chủ | 18 | 4 | 8 | 6 | 6:9 | 20 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 8 | 8 | 5:11 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Dundee United
[SCO PR-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 7 | 18 | 36:58 | 31 | 10 | |
| Chủ | 17 | 6 | 2 | 9 | 22:29 | 20 | 9 | |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 14:29 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 7 | 16 | 16:24 | 37 | 9 | 30% |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 11:10 | 26 | 8 | 41% |
| Khách | 16 | 3 | 2 | 11 | 5:14 | 11 | 10 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:3 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liên đoàn Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Scotland
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Scotland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Scotland
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Scotland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Scotland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Liên đoàn Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Scotland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Liên đoàn Scotland
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Scotland
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại hạng Scotland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại hạng Scotland
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại hạng Scotland
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ngoại hạng Scotland
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại hạng Scotland
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

