Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arbroath
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:21 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:9 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:12 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:5 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 6:8 | 16 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:4 | 8 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:3 | 9 |
Raith Rovers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 14:18 | 18 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:9 | 11 | 4 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:9 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:9 | 16 | 8 | 20% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:5 | 8 | 8 | 25% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland Championship
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League Cup
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
Scotland Championship
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
33
11
33
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 1
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League Cup
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
24
00
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
03
15
03
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

