Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arema Malang
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 37:32 | 35 | 9 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:14 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 17:18 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 15:16 | 29 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 8:10 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
PSIS Semarang
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 4 | 13 | 18:29 | 22 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 9:18 | 10 | 17 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:11 | 12 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 11 | 9 | 9:15 | 20 | 17 | 13% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:9 | 10 | 18 | 17% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:6 | 10 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Tổng thống Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Indonesia Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Indonesia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

