3
1
Hết
2 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Arenas Club de Getxo VS Athletic Bilbao B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:20 | 18 | 14 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:8 | 14 | 9 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:12 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 8:13 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 7:4 | 16 | 2 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:9 | 3 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:16 | 22 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | 10 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:7 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 6:6 | 20 | 5 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:2 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
51
71
51
71
B
B
3
1/1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Athletic Bilbao B

