1
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Arenas Club de Getxo VS Osasuna B Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:15 | 11 | 18 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:4 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:11 | 0 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:9 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:1 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:8 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
Osasuna B
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:10 | 11 | 17 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 6 | 17 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 2:4 | 11 | 14 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 7 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

