1
2
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Arenas Club de Getxo VS Talavera de la Reina Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arenas Club de Getxo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 18:23 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:9 | 17 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 4:14 | 4 | 20 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 10:15 | 22 | 9 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 9:5 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:10 | 3 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 |
Talavera de la Reina
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 16:20 | 15 | 19 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9:14 | 4 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 11:9 | 18 | 13 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 12 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:5 | 8 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

