0
2
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arenteiro
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 8:13 | 10 | 20 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:10 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | |
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 1:6 | 8 | 20 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 18 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:5 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Ourense
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 9:12 | 12 | 18 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | 17 | |
| Khách | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:5 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 5:4 | 18 | 3 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
B
B
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

