0
2
Hết
0 - 1
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Arenteiro VS Racing de Ferrol Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arenteiro
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:9 | 10 | 18 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 14 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:8 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | |
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 1:4 | 8 | 20 |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 15 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:4 | 3 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Racing de Ferrol
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 17 | 4 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:4 | 13 | 9 | 30% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 11 | 17% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
H
T
3
1/1.5
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
0.5/1
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
23
20
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

