Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 23:8 | 23 | 4 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:5 | 20 | 3 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 1 |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
E.N.Paralimni
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 1 | 10 | 4:26 | 1 | 14 | |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 2:10 | 0 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:16 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:16 | 1 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 3 | 7 | 3:12 | 6 | 14 | 9% |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 12 | 20% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG Síp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
12
12
12
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Síp
10
41
10
41
B
2.5
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Síp
20
20
20
20
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Síp
11
11
11
11
VĐQG Síp
10
21
10
21
VĐQG Síp
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Síp
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Síp
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
30
41
30
41
VĐQG Síp
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

