Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Limassol
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 29:10 | 29 | 3 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 22:2 | 21 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:5 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 12:6 | 26 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 8:1 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Omonia Aradippou
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 1 | 9 | 8:20 | 13 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:13 | 6 | 12 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:7 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 4:8 | 14 | 11 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 10 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:4 | 7 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
40
10
40
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Síp
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
H
2.5/3
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
3.5
X
VĐQG Síp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Síp
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

