Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Salonica
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
OFI Crete
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
11
23
11
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
H
B
2.5/3
1.5
X
X
Giao hữu
21
62
21
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
51
20
51
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
03
03
03
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Siêu Cúp Hy Lạp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anastasios Papapetrou |
| Điều khiển Aris Salonica | 3T 3H 0B |
| Điều khiển OFI Crete | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |



