Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Salonica
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 |
Panserraikos
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:7 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:9 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
20
00
20
Hạng 2 Hy Lạp
00
13
00
13
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
31
31
31
31
T
2.5
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
2
T
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Hy Lạp
10
20
10
20
Hạng 2 Hy Lạp
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
50
00
50
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

