Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Aris Salonica
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 6 | 8 | 31:28 | 42 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 17:8 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:20 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 12 | 4 | 17:8 | 42 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:2 | 24 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:6 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Volos NFC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 4 | 16 | 20:42 | 22 | 12 | |
| Chủ | 13 | 1 | 3 | 9 | 9:22 | 6 | 14 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 11:20 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 11 | 12 | 5:16 | 20 | 14 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 2:6 | 10 | 13 | 8% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:10 | 10 | 12 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
11
41
11
41
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hy Lạp
02
04
02
04
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
140
00
140
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexandros Tsakalidis |
| Điều khiển Aris Salonica | 0T 2H 0B |
| Điều khiển Volos NFC | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.7 |

