Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 17:35 | 22 | 17 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 15:11 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 2:24 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 7:17 | 19 | 18 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:6 | 16 | 11 |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 1:11 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 |
GKS Katowice
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 27:29 | 27 | 11 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 15:14 | 17 | 10 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:15 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 12:18 | 21 | 16 | 25% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:11 | 13 | 15 | 27% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:7 | 8 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
22
25
22
25
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
10
22
10
22
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Pawel Malec |
| Điều khiển Arka Gdynia | 1T 0H 0B |
| Điều khiển GKS Katowice | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

