Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 10:25 | 15 | 15 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 2:21 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:15 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 6:11 | 15 | 14 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 9 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:9 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 |
Lech Poznan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 22:20 | 21 | 7 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 13:15 | 10 | 14 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 9:5 | 11 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:9 | 17 | 10 | 31% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 5:7 | 7 | 15 | 12% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Ba Lan
00
03
00
03
B
2
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2.5
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
14
15
14
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Arka Gdynia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lech Poznan | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

