Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 15:32 | 21 | 14 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:9 | 20 | 4 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 2:23 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:13 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 6:16 | 16 | 18 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:6 | 13 | 13 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 1:10 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Legia Warszawa
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 20:23 | 19 | 18 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:9 | 13 | 13 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:14 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 6:11 | 20 | 15 | 21% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:3 | 13 | 12 | 30% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:8 | 7 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
02
12
02
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Ba Lan
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
02
25
02
25
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
33
33
33
33
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wojciech Myc |
| Điều khiển Arka Gdynia | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

