Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Pogon Szczecin
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 | 9 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:7 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 13 | 33% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 7 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Arka Gdynia | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Pogon Szczecin | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

