Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arka Gdynia
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 13:28 | 18 | 15 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:5 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 2:23 | 1 | 18 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:14 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:13 | 15 | 16 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 1:10 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 21:21 | 23 | 7 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:10 | 8 | 16 | |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 12:11 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 8:10 | 17 | 14 | 20% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 17 | 14% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
61
00
61
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Karol Arys |
| Điều khiển Arka Gdynia | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Rakow Czestochowa | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
Rakow Czestochowa

