Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arminia Bielefeld
[GER D3-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 9 | 8 | 64:36 | 72 | 1 |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 36:20 | 38 | 3 |
| Khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 28:16 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | |
| Tất cả | 38 | 13 | 16 | 9 | 24:17 | 55 | 5 |
| Chủ | 19 | 6 | 11 | 2 | 15:7 | 29 | 13 |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 9:10 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 57:52 | 53 | 6 | |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 29:27 | 26 | 10 | |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 28:25 | 27 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:11 | 9 | ||
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 20:20 | 44 | 11 | 29% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 13:9 | 26 | 7 | 35% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 7:11 | 18 | 13 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
30
71
30
71
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
Cúp Quốc Gia Đức
03
24
03
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng hai Đức
12
42
12
42
T
2.5
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
2.5
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
2.5
X
Hạng hai Đức
20
32
20
32
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
Giao hữu
05
09
05
09
Hạng hai Đức
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick.Alt |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Fortuna Dusseldorf | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.4 |
Fortuna Dusseldorf

