Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arsenal Dzyarzhynsk
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 12 | 10 | 25:32 | 30 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 11:16 | 15 | 13 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 14:16 | 15 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 16 | 5 | 14:13 | 37 | 9 |
| Chủ | 14 | 2 | 9 | 3 | 4:6 | 15 | 12 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:7 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
Slutsksakhar Slutsk
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 6 | 17 | 19:47 | 21 | 15 | |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 10:20 | 12 | 15 | |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 9:27 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 10 | 13 | 10:23 | 25 | 13 | 18% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 5:8 | 16 | 11 | 21% |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 5:15 | 9 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
06
08
06
08
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
12
12
12
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu

