Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
14 Phạt góc 1
-
9 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
71 Tấn công 33
-
47 Tấn công nguy hiểm 12
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
1 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 3
-
17 Đá phạt trực tiếp 9
-
74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 2
Penchikov D.
90+6'
90+2'
Aleksey Baranovskiy
73'
Yusupov Z.
Reyes E.
71'
60'
Danil Akhatov
58'
Rasul Gystarov
HT0 - 1
37'
Berdnikov A.
Berdnikov A.
34'
Kalmykov A.
31'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
6%
21%
18%
21%
15%
16%
12%
21%
15%
10%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
13%
9%
13%
13%
9%
6%
18%
18%
11%
39%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
6.1 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
5.4 Phạt góc 3.4
-
1.7 Thẻ vàng 2.9
-
10.6 Phạm lỗi 8.9
-
56.0% TL kiểm soát bóng 43.7%

