Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arsenal Tula
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 |
Yenisey Krasnoyarsk
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | 18 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 18 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
30
52
30
52
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

