Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
22
53
22
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Champions League
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Champions League
01
13
01
13
B
2.5
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
43
12
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

