Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | 14:3 | 12 |
| 2 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | 11:0 | 12 |
| 3 |
|
4 | 4 | 0 | 0 | 11:1 | 12 |
| 4 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 17:11 | 10 |
| 5 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 |
| 6 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 |
| 7 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 14:5 | 9 |
| 8 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 11:4 | 9 |
| 9 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 |
| 10 |
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9:4 | 9 |
| 11 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 8:7 | 9 |
| 12 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 7:2 | 8 |
| 13 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | 8:10 | 8 |
| 14 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 8:5 | 7 |
| 15 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 |
| 16 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 8:9 | 7 |
| 17 |
|
4 | 2 | 1 | 1 | 3:5 | 7 |
| 18 |
|
5 | 2 | 1 | 2 | 6:9 | 7 |
| 19 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 8:6 | 6 |
| 20 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | 10:9 | 6 |
| 21 |
|
5 | 1 | 3 | 1 | 10:10 | 6 |
| 22 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5:12 | 6 |
| 23 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 9:7 | 5 |
| 24 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4:6 | 5 |
| 25 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 2:5 | 5 |
| 26 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 8:10 | 4 |
| 27 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7:11 | 4 |
| 28 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 |
| 29 |
|
5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 |
| 30 |
|
5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 |
| 31 |
|
5 | 0 | 2 | 3 | 7:11 | 2 |
| 32 |
|
4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | 2 |
| 33 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4:12 | 1 |
| 34 |
|
5 | 0 | 1 | 4 | 2:10 | 1 |
| 35 |
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2:11 | 1 |
| 36 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 1:16 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
International Champions Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
15
10
15
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
51
30
51
B
3
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
3
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
3
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
2.5/3
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
3
X
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
2.5
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
22
62
22
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
3
1.5
H
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
23
02
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Germany Liga Total Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Arsenal | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Bayern Munich | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

