Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 1 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Coventry
[ENG LCH-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Siêu Cúp Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Emirates Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
61
10
61
T
3/3.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Hạng Nhất Anh
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
51
10
51
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Arsenal | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Coventry | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
16 Ngày
Ngoại Hạng Anh
22 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
15 Ngày



