Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 03' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
11 Phạt góc 0
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
25 Dứt điểm 4
-
11 Sút trúng mục tiêu 2
-
155 Tấn công 42
-
97 Tấn công nguy hiểm 3
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
14 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
583 Chuyền bóng 303
-
89% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
2 Việt vị 0
-
38 Đánh đầu 26
-
20 Đánh đầu thành công 12
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 24
-
5 Số lần thay người 5
-
21 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 11
-
8 Tắc bóng thành công 24
-
9 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
3 Kiến tạo 1
-
4 Chuyển dài 9
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
12 Dứt điểm 1
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
69 Tấn công 26
-
40 Tấn công nguy hiểm 3
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
7 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
259 Chuyền bóng 118
-
87% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 7
-
10 Cú rê bóng 0
-
7 Quả ném biên 7
-
4 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
4 Chuyển dài 9
-
13 Dứt điểm 3
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
86 Tấn công 16
-
57 Tấn công nguy hiểm 4
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 0
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Tạt bóng thành công 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
90+3'
Ricardinho
Gromyko V.
Ibrahim I.
Norgaard C.
89'
79'
Bagdat R.
Jorginho
Jesus G.
Gyokeres V.
77'
70'
Lev Kurgin
Mata L.
70'
Damir Kasabulat
Glazer D.
69'
Jorginho
59'
Gromyko V.
Edmilson de Paula Santos Filho
59'
Ricardinho
Tapalov E.
Odegaard M.
Havertz K.
46'
Hincapie P.
Calafiori R.
46'
HT3 - 1
Martinelli G.
Goal awarded
38'
Martinelli G.
Gyokeres V.
36'
Havertz K.
White B.
15'
7'
Jorginho
Calafiori R.
6'
5'
Jorginho
Penalty awarded
Gyokeres V.
Havertz K.
2'

4-3-3
-
5.613Arrizabalaga K. -
7.4
4White B.
6.83Mosquera C.
6.1
33Calafiori R.
6.649Myles Lewis Skelly -
8.4

29Havertz K.
7.2
16Norgaard C.
7.510Eze E. -
8.320Madueke N.
7.8

14Gyokeres V.
8.6
11Martinelli G.
-
6.6

7Jorginho
5.9
26Edmilson de Paula Santos Filho
6.424Aleksandr Mrynskiy -
6.4
3Mata L.
6.66Sadybekov A.
5.7
18Glazer D.
6.4
20Tapalov E. -
6.480Sorokin E.
6.514Martynovich A.
5.925Shirobokov A. -
7.677Temirlan Anarbekov

3-4-3
Cầu thủ thay thế
9
Jesus G.

5.9
5
Hincapie P.

6.1
8
Odegaard M.

6.3
72
Ibrahim I.

5.9
81
Bailey-Joseph B.
5.9
19
Trossard L.
6
Gabriel
35
Setford T.
36
Zubimendi M.
7
Saka B.
89
Salmon M.
78
Jack Porter


7.1
Gromyko V.
55


7.1
Ricardinho
99

5.7
Damir Kasabulat
4

6.2
Lev Kurgin
5

6.3
Bagdat R.
89
Stanojev J.
33
Kalmurza S.
82
Buch D.
41
Chấn thương và án treo giò
-
23Mikel Merino ZazonDastan Satpayev10
-
41Declan Rice
-
33Riccardo Calafiori
-
56Max Dowman
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
14%
16%
17%
10%
23%
17%
14%
19%
6%
22%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
3%
7%
17%
17%
21%
12%
14%
28%
32%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
6.8 Phạt góc 2.8
-
1.9 Thẻ vàng 1.6
-
11.7 Phạm lỗi 11.0
-
54.4% TL kiểm soát bóng 48.3%

