So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Artilheiros
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 17:89 | 8 | 9 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 8:43 | 1 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:46 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:43 | 0 | |
| Tất cả | 15 | 0 | 5 | 10 | 4:46 | 5 | 10 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:23 | 2 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 0:23 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:24 | 1 |
Macau University
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 0 | 15 | 11:72 | 0 | 10 | |
| Chủ | 9 | 0 | 0 | 9 | 5:41 | 0 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:31 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:30 | 0 | ||
| Tất cả | 15 | 0 | 5 | 10 | 5:25 | 5 | 9 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:14 | 3 | 9 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:12 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
70
140
70
140
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
06
110
06
110
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
T
B
5.5
2/2.5
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
H
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
4/4.5
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
06
012
06
012
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
80
130
80
130
B
B
6
2.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
41
83
41
83
B
B
3.5
1.5
T
T
Macau 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
B
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
T
5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
B
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
5
2/2.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
B
4
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
4
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
H
B
4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
B
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ma Cao Elite League
6 Ngày
Ma Cao Elite League
12 Ngày
Ma Cao Elite League
7 Ngày
Ma Cao Elite League
13 Ngày

