Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Eupen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:8 | 12 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 4 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:8 | 5 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:6 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
RWDM Brussels
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:10 | 10 | 9 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:7 | 4 | 9 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 3 | 57% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 2 | 50% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 6 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
10
10
10
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
53
00
53
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

