Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 4 | 5 | 36:27 | 34 | 4 |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 16:8 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20:19 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 7 | 4 | 19:14 | 31 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:4 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 10:10 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Le Havre
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 22:23 | 23 | 11 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:9 | 14 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 10:14 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 8:11 | 20 | 13 | 21% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:4 | 12 | 11 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:7 | 8 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
23
02
23
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển AS Monaco | 8T 2H 4B |
| Điều khiển Le Havre | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

