Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 7 | 9 | 63:41 | 61 | 3 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 38:16 | 39 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 25:25 | 22 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 23:19 | 46 | 10 |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 12:9 | 23 | 10 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 11:10 | 23 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Le Havre
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 4 | 20 | 40:71 | 34 | 15 | |
| Chủ | 17 | 3 | 2 | 12 | 15:41 | 11 | 18 | |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 25:30 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:14 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 6 | 15 | 13 | 18:30 | 33 | 16 | 18% |
| Chủ | 17 | 2 | 6 | 9 | 8:19 | 12 | 17 | 12% |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 10:11 | 21 | 10 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
2.5
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
23
02
23
T
2
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
21
32
21
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển AS Monaco | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Le Havre | 3T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

