Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:17 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:6 | 17 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
Lens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 17:10 | 22 | 3 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:6 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:6 | 16 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 6 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
2.5
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Pháp
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
2.5
X
Cúp Pháp
20
60
20
60
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng hai Pháp
00
04
00
04
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
15
15
15
15
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bastien Dechepy |
| Điều khiển AS Monaco | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lens | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.89 |

