Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Monaco
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:6 | 14 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:1 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Lille OSC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 14 | 3 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 4 | |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:2 | 13 | 4 | 57% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 3:1 | 9 | 4 | 75% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
52
20
52
B
T
5
2/2.5
T
X
VĐQG Pháp
13
54
13
54
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
43
22
43
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Pháp
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày
VĐQG Pháp
5 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Pháp
13 Ngày



